Hotline:    0933059596  Mr Đồng   0903823988- Mr. Việt  

 



merck
prolabo
schott
isolab
Merck Millipore
Sigma
Ohaus
Xilong
WATSON
CNW
ABDOS
WATSONLAB
NACALAI
 

Thiết bị thí nghiệm

MÁY ĐO ĐA CHỈ TIÊU HANA HI9828/4
 
MÁY ĐO ĐA CHỈ TIÊU HANA HI9828/4

Máy đo đa chỉ tiêu Hanna Hi9828/4

Hãng sản xuất: Hanna - USA

Xuất xứ: Rumani

pH

Thang đo

0.00 - 14.00 pH; ± 600.0 mV

Độ phân giải

0.01 pH; 0.1 mV

Độ chính xác

± 0.02 pH± 0.5 mV

Hiệu chuẩn

Tự động tại 1, 2 hay 3 điểm với 5 đệm

(pH 4.01,6.86, 7.01, 9.18, 10.01)

ORP

Thang đo

± 2000.0 mV

Độ phân giải

0.1 mV

Độ chính xác

± 1.0 mV

Hiệu chuẩn

Hiệu chuẩn tự động tại 1 điểm

D.O

Thang đo

0.0 - 500.0 %; 0.00 - 50.00 mg/L

Độ phân giải

0.1 %; 0.01 mg/L

Độ chính xác

0.0 - 300.0 %: ± 1.5 % giá trị đọc được hay ± 1.0% khi giá trị lớn hơn

300.0 - 500.0 %: ± 3% giá trị đọc được

0.00 - 30.00 mg/L: ± 1.5 % giá trị đọc được

hay 0.10 mg/L khi giá trị lớn hơn

30.00 mg/L - 50.00 mg/L: ± 3% giá trị đọc được

Hiệu chuẩn

Tự động tại 1 hay 2 điểm ở 0%, 100%

Thang đo

0.000 - 200.000 mS/cm

Độ phân giải

- Bằng tay

- Tự động

- Tự động (mS/cm)

1 μS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm; 1 mS/cm

1 μS/cm trong khoảng 0 - 9999 μS/cm

0.01 mS/cm trong khoảng 10.00 - 99.99 mS/cm

0.1 ms/cm trong khoảng 100.0 - 400.0 mS/cm

0.001 mS/cm trong khoảng 0.000 - 9.999 mS/cm

0.01 mS/cm trong khoảng 10.00 - 99.99 mS/cm

0.1mS/cm trong khoảng 100.0 - 400.0 mS/cm

Độ chính xác

± 1 % giá trị đọc được hay ± 1 μS/cm khi giá trị lớn hơn

Hiệu chuẩn

Tự động tại 1 điểm với 6 chuẩn (84 μS/cm, 1413 μS/cm, 5.00 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.0 mS/cm, 111.8 ms/cm)

Điện trở kháng

Thang đo

(tùy vào cài đặt)

0 - 999999 W/cm;0 - 1000.0 kW/cm;

0 - 1.0000 MW/cm

Độ phân giải

Tùy vào giá trị trở kháng đọc được

Hiệu chuẩn

Dựa vào chuẩn độ dẫn hay độ mặn

TDS

Thang đo

0 - 400000 mg/L (ppm)

Độ phân giải

- Bằng tay

- Tự động

- Tự động g/l, ppt

1 mg/L (ppm); 0.001 g/L (ppt);

0.01 g/L (ppt); 0.1 g/L (ppt); 1 g/L (ppt)

1 mg/L (ppm) trong khoảng 0 - 9999 mg/L

0.01 g/L (ppt) trong khoảng 10.00 - 99.99 g/L

0.1 g/L (ppt) trong khoảng 100.0 - 400.0 g/L

0.001 g/L (ppt) trong khoảng 0.000 - 9.999 g/L

0.01 g/L (ppt) trong khoảng 10.00 - 99.99 g/L

0.1 g/L (ppt) trong khoảng 100.0 - 400.0 g/L

Độ chính xác

± 1 % giá trị đọc được hay ± 1 mg/L (ppm) khi giá trị lớn hơn

Độ mặn

Thang đo

0.00 - 70.00 PSU

Độ phân giải

0.01 PSU

Độ chính xác

± 2 % giá trị đọc được hay 0.01 PSU khi giá trị lớn hơn

Trọng lượng riêng nước biển

Thang đo

0.0 - 50.0 st, s0, s15

Độ phân giải

0.1 st, s0, s15

Độ chính xác

± 1st, s0, s15

Ap suất khí quyển

Thang đo

450 - 850 mmHg; 17.72 - 33.46 inHg;

600.0 - 1133.2 mbar; 8.702 - 16.436 psi;

0.5921 - 1.1184 atm; 60.00 – 113.32 kPa

Độ phân giải

0.1 mmHg; 0.01 inHg; 0.1 mbar

0.001 psi; 0.0001 atm; 0.01 kPa

Độ chính xác

± 3 mmHg trong ± 15 °C

Nhiệt độ

Thang đo

-5.00 - 55.00 °C; 23.00 - 131.00°F; 268.15 - 328.15 K

Độ phân giải

0.01 °C; 0.01 °F; 0.01 K

Độ chính xác

0.01 °C; 0.01 °F; 0.01 K

Hiệu chuẩn

Tự động tại 1 điểm

Bù nhiệt: tự động từ -5 - 55 °C (23 - 131 °F).

Lưu được 60.000 mẫu với 13 phép đo cho mỗi lần đo.

Khoảng logging: 1 giây tới 3 giờ

Kết nối: Với máy tính bằng cổng USB (Nhờ phần mềm HI92000 )

Chống thấm nước: Cấp bảo vệ IP67, IP68

Môi trường sử dụng: 0 - 50 °C (32 - 122 °F); RH 100 %

Nguồn điện: pin kiềm 4 x 1.5 V hay pin sạc 4 x 1.2 V

Kích thước: 221 x 115 x 55 mm đầu dò l = 270 , dia = 46 mm

Trọng lượng máy: 750 g. Trọng lượng đầu dò: 750 g



 
Lên đầu trang   Trở lại  

Thiết bị thí nghiệm

BẾP ĐUN BÌNH CẦU 500ML
Chi tiết

BẾP ĐUN BÌNH CẦU 500ML

KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ ĐƯỜNG
Chi tiết

KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ ĐƯỜNG

CÂN PHÂN TÍCH 4 SỐ LẺ PA214 OHAUS-US
Chi tiết

CÂN PHÂN TÍCH 4 SỐ LẺ PA214 OHAUS-US

CÂN ĐIỆN TỬ 2 SỐ LẺ PA4102, PA4102C OHAUS
Chi tiết

CÂN ĐIỆN TỬ 2 SỐ LẺ PA4102, PA4102C OHAUS

MÁY ĐO pH & ĐỘ ẨM ĐẤT DM15
Chi tiết

MÁY ĐO pH & ĐỘ ẨM ĐẤT DM15

KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ MẶN
Chi tiết

KHÚC XẠ KẾ ĐO ĐỘ MẶN

KÍNH HIỂN VI
Chi tiết

KÍNH HIỂN VI

MÁY ĐO pH/mV/oC CẦM TAY HI8424     - TỰ ĐỘNG BÙ NHIỆT
Chi tiết

MÁY ĐO pH/mV/oC CẦM TAY HI8424 - TỰ ĐỘNG BÙ NHIỆT

MÁY KHUẤY ĐŨA
Chi tiết

MÁY KHUẤY ĐŨA

MÁY LẮC ĐA NĂNG VORTEX 3
Chi tiết

MÁY LẮC ĐA NĂNG VORTEX 3