PIPETTES ISOLAB
Thương hiệu: Isolab
Đánh giá:
Liên hệ
Mô tả gọn

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số Pipet thẳng vạch xanh

Pipet thẳng vạch xanh

Thể tích

Dung sai

021.01.001

1 ml

± 0.007 ml

021.01.002

2 ml

± 0.010ml

021.01.005

5 ml

± 0.030 ml

021.01.010

10 ml

± 0.050ml

021.01.020

20 ml

± 0.100 ml

021.01.025

25 ml

± 0.100 ml

021.01.050

50 ml

± 0.200 ml

Bảng thông số pipet bầu vạch xanh

Pipet bầu vạch xanh

Thể tích

Dung sai

021.05.001

1 ml

± 0.008 ml

021.05.002

2 ml

± 0.010 ml

021.05.003

3 ml

± 0.010 ml

021.05.004

4 ml

± 0.015 ml

021.05.005

5 ml

± 0.015 ml

021.05.010

10 ml

± 0.020 ml

021.05.011

11 ml

± 0.020 ml

021.05.015

15 ml

± 0.030 ml

021.05.020

20 ml

± 0.030 ml

021.05.025

25 ml

± 0.030 ml

021.05.050

50 ml

± 0.050 ml

Thương hiệu
Abdos
Hanna
3M
DURAN
APTAKA
PROLABO
OHAUS
Jinhuada( Sơn Đầu)
Sartorius
WHAT MAN
XI LONG
SCHARLAU
HIMEDIA
BIOHALL LABWAVE
TITAN MEDIA
BIOKAR
LABM
Isolab
Fisher Scientific
AHN
Nichiryo LE
SIMAX
BOMEX
CAPP
CHEMSOL
EQUISTIX
BIOLOGIX
ADWA
VITLAB
JIPO - CH SÉT
MERCK
Sigma
KIMBLE
DINLAB- GERMANY
DUKSAN KOREA
CNW TECHNOLOGIES
ACROS
HACH
Alfa
Gọi ngay
Facebook
Liên hệ